Ẩm thực & Văn hóa
Ẩm thực Hàn Quốc
Ẩm thực Hàn Quốc dựa trên nghệ thuật lên men và sự gắn kết gia đình. Nắm vững từ vựng món ăn giúp bạn thưởng thức trọn vẹn hương vị.
🇰🇷
비빔밥
bibimbap
🇰🇷
김치
kimchi
🇰🇷
불고기
bulgogi
🇰🇷
떡볶이
tteokbokki
🇰🇷
삼겹살
samgyeopsal
🇰🇷
김밥
gimbap
🇰🇷
라면
ramyeon
🇰🇷
된장찌개
doenjang-jjigae
🇰🇷
치킨
chikin
🇰🇷
냉면
naengmyeon
🇰🇷
잡채
japchae
🇰🇷
파전
pajeon
🇰🇷
순두부찌개
sundubu-jjigae
🇰🇷
갈비탕
galbitang
🇰🇷
김치찌개
kimchi-jjigae
🇰🇷
만두
mandu
🇰🇷
떡국
tteokguk
🇰🇷
설렁탕
seolleongtang
🇰🇷
칼국수
kalguksu
🇰🇷
핫도그
hatdogeu
🇰🇷
어묵
eomuk
🇰🇷
호떡
hotteok
🇰🇷
팥빙수
patbingsu
🇰🇷
보쌈
bossam
Từ vựng ẩm thực Hàn Quốc và nghi thức bàn ăn
Trong văn hóa Hàn Quốc, thức ăn cũng chính là vị thuốc (Dược thực đồng nguyên). Việc chia sẻ các món ăn kèm (Banchan) thể hiện sự gắn kết.
✍️ Practical Handwriting & Usage Tips
Chú ý các phụ âm đôi trong những từ như "찌개" (Jji-gae) để đảm bảo độ vuông vắn.
💡
Cultural Insight & Fun Fact
Thay vì chỉ hỏi thăm bình thường, người Hàn thường hỏi "Bạn đã ăn cơm chưa?" (밥 먹었어요?) để thể hiện sự quan tâm ân cần.
한
글
연
습