1. Hình dạng chữ cái mô phỏng cơ quan phát âm
Không giống như chữ Latin phát triển tự nhiên qua hàng thiên niên kỷ, Hangul được Vua Sejong sáng tạo vào năm 1443. Các phụ âm cơ bản được mô phỏng trực tiếp theo hình dạng của các cơ quan phát âm.
Ví dụ: chữ "ㄱ" mô phỏng gốc lưỡi chặn cuống họng; "ㄴ" mô phỏng đầu lưỡi chạm vào nướu trên; "ㅁ" mô phỏng hình dáng đôi môi khép lại; "ㅅ" hình dạng của răng; và "ㅇ" biểu thị cổ họng mở.
Khi âm thanh trở nên mạnh hơn hoặc bật hơi, các nét được thêm vào một cách logic: thêm nét vào "ㄱ" tạo thành "ㅋ", thêm nét vào "ㄴ" tạo thành "ㄷ" và sau đó là "ㅌ".
Hangul là bảng chữ cái duy nhất trong lịch sử có hình dạng chữ cái phản ánh trực quan cơ chế phát âm của con người.
2. Triết lý tam tài của nguyên âm: Thiên, Địa, Nhân
Trong khi các phụ âm đại diện cho sự phát âm giải phẫu, các nguyên âm Hangul lại thể hiện vũ trụ quan phương Đông dựa trên thuyết Tam Tài:
• Dấu chấm tròn "•" đại diện cho Trời tròn.
• Đường ngang bằng phẳng "ㅡ" đại diện cho Đất bằng.
• Đường thẳng đứng "ㅣ" đại diện cho Người đứng thẳng giữa trời đất.
Bằng cách kết hợp ba biểu tượng này, hệ thống nguyên âm Dương tươi sáng (ㅏ, ㅗ) và nguyên âm Âm trầm lắng (ㅓ, ㅜ) đã ra đời.
3. Sự kỳ diệu của việc ghép khối âm tiết (Đầu, Giữa, Cuối)
Hầu hết các bảng chữ cái đều xếp chữ theo một đường thẳng. Hangul ghép các phụ âm và nguyên âm thành các khối âm tiết hai chiều gọi là "Geulja".
Mỗi khối âm tiết luôn bao gồm phụ âm đầu, nguyên âm giữa và phụ âm cuối (Batchim). Ví dụ: H + A + N kết hợp thành "한" (HAN).
Thiết kế này giúp tăng tốc độ đọc đáng kể vì não bộ tiếp nhận toàn bộ âm tiết như một đơn vị hình ảnh trọn vẹn.